under fire

under fire

The commander's unit came under fire from the hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm tính từ):
    • Đang bị chỉ trích, bị công kích: "under fire" dùng để chỉ tình trạng một người hoặc tổ chức đang bị chỉ trích gay gắt, bị phê bình hoặc bị tấn công bằng lời nói.
    • Đang bị bắn, đang bị tấn công: Trong nghĩa đen, "under fire" có nghĩa đang bị kẻ thù bắn vào hoặc đangtrong vùng hỏa lực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (bị chỉ trích):

    • The manager is under fire for the company's poor performance. (Người quản lý đang bị chỉ trích hiệu suất kém của công ty.)
    • Politicians are often under fire from the media. (Các chính trị gia thường xuyên bị giới truyền thông công kích.)
  • Nghĩa đen (bị bắn):

    • The soldiers were under fire from the enemy. (Những người lính đang bị quân địch bắn vào.)
    • The building came under fire during the battle. (Tòa nhà đã bị bắn phá trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come under fire": bắt đầu bị chỉ trích hoặc bị tấn công.

    • The new policy came under fire from environmental groups. (Chính sách mới đã bị các nhóm môi trường chỉ trích.)
  • "to be under heavy fire": bị chỉ trích dữ dội hoặc bị tấn công mạnh mẽ.

    • The CEO is under heavy fire for the scandal. (Giám đốc điều hành đang bị chỉ trích dữ dội vụ bê bối.)
  • "under friendly fire" (nghĩa bóng): bị chỉ trích từ chính đồng minh hoặc người cùng phe.

    • The proposal was criticized by colleagues, putting him under friendly fire. (Đề xuất bị đồng nghiệp chỉ trích, khiến anh ấy bị công kích từ chính phe mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire (danh từ): lửa, hỏa lực.
  • Fire (động từ): bắn, sa thải.
  • Firing (danh từ): hành động bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Under attack: đang bị tấn công (cả nghĩa đen bóng).
  • Criticized: bị chỉ trích.
  • Under scrutiny: đang bị giám sát chặt chẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come under: bị (chỉ trích, tấn công).

    • The plan came under sharp criticism. (Kế hoạch đã bị chỉ trích gay gắt.)
  • Open fire: nổ súng, bắt đầu tấn công.

    • The troops opened fire on the protesters. (Quân đội đã nổ súng vào người biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Under fire and brimstone: đang bị tấn công dữ dội (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương).
  • Out of the frying pan into the fire: từ chảo lửa vào than (chỉ tình huống càng ngày càng tệ).

Từ chứa "under fire"